cut down
/ˈkʌt/Động từ
- (nội động từ, nghĩa đen) Cắt xuống.(intransitive, literally) To cut downward.
- (nghĩa đen) Làm giả một loại thuốc.(transitive, literally) To adulterate a drug.We need to cut the cocaine down.Chúng ta cần cắt giảm cocaine.
- (Động) Làm giảm bằng cách cắt.(transitive) To bring down by cutting.They want to cut down several trees to make room for the parking lot.Họ muốn chặt một số cây để nhường chỗ cho bãi đậu xe.
- (Thành ngữ, ngoại động) Xúc phạm, coi thường.(idiomatic, transitive) To insult, to belittle.
Tính từ
- Đã bị chặt hạ; giảm sức mạnh hoặc quyền lực.Having been cut down; reduced in strength or power.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cut down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish